01 February, 2011

Tiếng Trung & Máy tính

:::::Ưu tiên (English)
* (chinese-forums.com/computing-and-electronics) Computing and Electronics liên quan đến Mandarin.
:::::Các chủ đề (Vietnamese)
* (diendanhanngu.com) Gõ tiếng Trung theo chiều dọc, từ phải sang trái
:::::Wubi86 input method
* (wubi.hrzzz.com) công cụ gõ online hiệu quả
:::::Software
* (freewb.org) download
* (google.com/intl/zh-CN/ime)
* (wenlin.com) Wenlin® Software for Learning Chinese
:::::Tin tức
* (english.people.com.cn) Google launches Chinese input method editor IMEs (2007)

03 January, 2011

Youtube Mandarin Learning

::::: Uncatalogued:
* (ChineseLearn) Learn Chinese - How old are you? Chuyên nghiệp. (chineselearnlessons.com)
* (crazyhanyu) How to Write Chinese - 写汉字 Hanzi from Unit 1 Recycled Hanyu
* (dashanTV) Dashan Interview Nov 2007 (Chinese) Part 1 / 采访大山 2007年11月 (中文) 2分之1. Dashan hình như là cái anh mà trên ti vi học tiếng Trung ý.
* (eletropanic) E-Flashcards BASIC / test you Chinese Skills
* (englishforarabs) Learn Chinese
* (fareastbook) everyday chinese天天中文. Chinese for children, Chinese for youth.
* (hoakiemhung92) Người trong gia đình 家庭中的成員. Chữ số.
* (LearnChineseWithEase 2011) Với 4 bước học là: Dialogue; Translation; History; Cultural Connotation thì đây quả thực là phong cách học mà mình mong muốn. Nó khiến người học tự đặt câu hỏi tại sao người TQ lại nói như vậy, lịch sử là gì, ý nghĩa văn hóa là gì. Bạn mong muốn gì từ đoạn hội thoại ví dụ được học trong giáo trình. Học thế này rất chủ động. Hơn nữa, ở phần comment có câu hỏi Ni hao là Hello hay là Hi trong tiếng Anh.
* (Leonewness) Learn Chinese Mandarin Lesson 1 VOCABULARY. Chuyên nghiệp.
* (MandarinImpossible) DavidQing's; Greetings (Taiwan)
:::::COURSES:
* (Chinesecorner) "Growing Up With Chinese" Lesson 48 Farewell (Learning Chinese Series)
* (HeyChinese) Learn 100 Sentences with 300 Words. Chuyên nghiệp. Dí dỏm.
* (mandarinchineseschoo) Learn Chinese Daily Conversation - Lesson 01 Exchange Currency 换钱. Chuyên nghiệp.
:::::Thiên về kỹ năng nói:
* (ActiveChinese) Making an appointment. Chuyên nghiệp in Teaching skills.
* (HeyChinese) Travel in Chinese, CCTV, Lesson 1 of 98
* (MinnaXiao) MinnaXiao
* (198199) Top 10 useful Chinese Mandarin phrases for foreigners
* (xcn1) Greetings (hơi hơi khó chút). Courses. (xcn-chinese.com)
******
Giáo trình 301 câu đàm thoại tiếng Hoa (Conversation Chinese 301)
* (bodoinew) Bài 1: Chào hỏi. Đĩa CD.
* (guangmingvn) Bài 3. Có cả video.
* (ashleyli0607) Lesson 10 direction 

02 January, 2011

Kỹ năng nói

* (wikihow.com/Speak-Mandarin-Chinese-in-a-Day) How to Speak Mandarin Chinese in a Day. 10 kinh nghiệm vàng ngọc để nói tiếng Trung naturally như native.

01 January, 2011

Delicious (C)

:::::Kinh tế:
* (finance.ce.cn) đồng nhân dân tệ
* (topic.eastmoney.com)
:::::Official websites:
* (pku.edu.cn) Peking University (北京大学) (colloq. 北大 běidà)
:::::Websites
* (025xl.com/article) 朋友;
* (enjoy.eastday.com) mình thik 1 chiếc khăn quàng cổ to và màu hồng đậm như này, rất đẹp. Mình cũng thik diễn viên như này, tức là diễn viên không nổi tiếng 'vỏ ngoài bóng nhoáng' quá.
* (feiku.com) truyện tiếng Trung
* (forum.book.sina.com.cn)
* (goldenfame.com) Ship-building, HK
* (nipic.com) phu phụ; Collection các ảnh cặp đôi trang phục phong kiến TQ 中国传统新婚夫妇09图片
* (wdwsfs.com) Bảng liệt kê các quẻ trong Kinh Dịch
:::::Giải trí:
* (wuliaoo.com/sun-wu-kong-si) Nhân vật Tôn Ngộ Không
:::::Blog:
* (blog.hjenglish.com/Murry) con chó đứng đỡ tháp Pizza làm mình nhớ lại phim hoạt hình hồi bé được xem.
* (toeic0320.blog.163.com/blog) Natalia. Sơn Bá, Văn Tài. (12Jan2012)
* (tw.myblog.yahoo.com/yanglady0904) yanglady0904
:::::Đánh dấu để dịch & đọc:
* (dylyx2008.blog.163.com) chả biết là về cái gì, nhưng mà có ảnh Lee Da Hee & Song Hye Kyo nè

Symbols used in this blog:

Symbols: © → » «
s. = simplified
tr. = traditional
:::Nắm rõ về nét & Writing Practice:::
*** (chinese-tools.com) Các loại dian, pie, ...
*** (chinese-names.net) Heng zhe gou...
*** (daytodayinchina.com) Chinese Mandarin...
**** (clearchinese.com/chinese-writing) Heng zhe...
*** (ask.com/wiki/Stroke) đầy đủ tổng cộng 37 nét tất cả (8 + 29 = 37 strokes)
*** (genevachineseforkids.net) 30 strokes
* (jjeasychinese.com) Bài luyện tập thực hành viết chữ Hán cho trẻ em
* (chinese-forums.com) Thảo luận
* (classicalmedicine.wordpress.com/strokes) tập viết
**** (learnchineseabc.com) writing & pronunciation. Đặc biệt hỗ trợ Doodle Program với bút lông để người học tập viết (giông giống của Skritter)
* (commons.wikimedia.org) 214 bộ thủ và cách viết từng bộ một
***** (chinesepod.com) FOR THE LOVE OF HANZI (214 bushou & how to write)
:::Reading Practice & Speaking Practice:::
***** (learnnc.org) Đại học Bắc Carolina; Words with 'er' sound
☶

8+29=37 strokes (wikipedia)