01 September, 2011

Surname (China)

Jin Yong
* Cao: Cao Cầu (高毬); Cao Viên Viên  (高圓圓 Gao Yuan Yuan [uy+en])
* Hoàng/Huỳnh: Hoàng Dung (黄蓉 huáng róng); Huỳnh Hiểu Minh (黄晓明 Huáng Xiǎomíng)
* Kim: Kim Dung (金庸 jīn yōng); Kim Thành Vũ (金城 武)
* Long: Tiểu Long Nữ (小龍女 xiǎo lóng nǚ); Thành Long (成龍 chéng lóng)
* Lý: Lý Á Bằng (李亚鹏 ly ya peng); Lý Liên Kiệt (李连杰 Li Lianjie)
* Mã: Mã Văn Tài (马文才/馬文才 hudong.com/iki)
* Tề: Tề Hoàn Công (齊桓公 qí huán gōng) (reign. 685BCE-643BCE); Tề Thiên Đại Thánh (齊天大聖 qí tiān dà shèng); Nhậm Hiền Tề (任賢齊/任贤齐 rèn xián qí)
* Vi: Vi Tiểu Bảo (韋小寶/韦小宝 Wei Xiao Bao)
:::
* Cao: 高 gao
* Hoàng/Huỳnh: 黃 (
黄) huang
* Kim: 金 jin
* Long: 龍 (龙) long
* Lý: 李 li
* Mã: 馬 (马) ma
* Tề: 齊 (齐) qi
* Vi: 韋 (韦) wei

No comments:

Post a Comment

Symbols used in this blog:

Symbols: ©» «
s. = simplified
tr. = traditional
:::Nắm rõ về nét & Writing Practice:::
*** (chinese-tools.com) Các loại dian, pie, ...
*** (chinese-names.net) Heng zhe gou...
*** (daytodayinchina.com) Chinese Mandarin...
**** (clearchinese.com/chinese-writing) Heng zhe...
*** (ask.com/wiki/Stroke) đầy đủ tổng cộng 37 nét tất cả (8 + 29 = 37 strokes)
*** (genevachineseforkids.net) 30 strokes
* (jjeasychinese.com) Bài luyện tập thực hành viết chữ Hán cho trẻ em
* (chinese-forums.com) Thảo luận
* (classicalmedicine.wordpress.com/strokes) tập viết
**** (learnchineseabc.com) writing & pronunciation. Đặc biệt hỗ trợ Doodle Program với bút lông để người học tập viết (giông giống của Skritter)
* (commons.wikimedia.org) 214 bộ thủ và cách viết từng bộ một
***** (chinesepod.com) FOR THE LOVE OF HANZI (214 bushou & how to write)
:::Reading Practice & Speaking Practice:::
***** (learnnc.org) Đại học Bắc Carolina; Words with 'er' sound

8+29=37 strokes (wikipedia)