10 July, 2011

Retroflex final 'er' (儿)

(learnnc.org Practice words with 'er' sound)
* nǎr 哪儿: where?
- 你去哪儿? (Nǐ qù nǎr?) Anh đi đâu? Where are you going?
* xībiānr 西边儿: phía tây, phương tây, đằng tây
- 西边儿的太阳 (xībiānr de tàiyáng): the sun in the west (âm 'er' đọc như không đọc nhé)
* yíxiàr 一下儿: a minute, a little while, một chút, một chốc
- 我 介绍 一下儿, 这是我哥哥. (Wǒ jièshào yíxiàr, zhe shì wǒgēge.) Tớ giới thiệu một chút nhé, đây là anh trai tớ.

No comments:

Post a Comment

Symbols used in this blog:

Symbols: ©» «
s. = simplified
tr. = traditional
:::Nắm rõ về nét & Writing Practice:::
*** (chinese-tools.com) Các loại dian, pie, ...
*** (chinese-names.net) Heng zhe gou...
*** (daytodayinchina.com) Chinese Mandarin...
**** (clearchinese.com/chinese-writing) Heng zhe...
*** (ask.com/wiki/Stroke) đầy đủ tổng cộng 37 nét tất cả (8 + 29 = 37 strokes)
*** (genevachineseforkids.net) 30 strokes
* (jjeasychinese.com) Bài luyện tập thực hành viết chữ Hán cho trẻ em
* (chinese-forums.com) Thảo luận
* (classicalmedicine.wordpress.com/strokes) tập viết
**** (learnchineseabc.com) writing & pronunciation. Đặc biệt hỗ trợ Doodle Program với bút lông để người học tập viết (giông giống của Skritter)
* (commons.wikimedia.org) 214 bộ thủ và cách viết từng bộ một
***** (chinesepod.com) FOR THE LOVE OF HANZI (214 bushou & how to write)
:::Reading Practice & Speaking Practice:::
***** (learnnc.org) Đại học Bắc Carolina; Words with 'er' sound

8+29=37 strokes (wikipedia)