05 July, 2011

3. m

* mā 妈 (S6)
* ma 吗 (S6)
* máng 忙 (6) busy (mang). 你忙吗? Are you busy?; 你工作忙吗? 很忙. (hěnmáng)
* me 么 (S3) (suffix): interrogative particle (什么? shénme? what?)
* měi 美 (9): mỹ (beautiful, đẹp). Hội ý: Person 大 beautifully decorated by ram ⺷ horns (sừng cừu). (美国)
* mèi 妹 (8): muội, younger sister. 妹妹 mèimei
* men 们 (S5)
* míng 名 (6): danh, name. Hội ý: What is needed to call 口 someone in the dark 夕. (名字)
* míng 明 (8): minh; next (明天 míngtiān tomorrow; 明年 míngnián next year)

No comments:

Post a Comment

Symbols used in this blog:

Symbols: ©» «
s. = simplified
tr. = traditional
:::Nắm rõ về nét & Writing Practice:::
*** (chinese-tools.com) Các loại dian, pie, ...
*** (chinese-names.net) Heng zhe gou...
*** (daytodayinchina.com) Chinese Mandarin...
**** (clearchinese.com/chinese-writing) Heng zhe...
*** (ask.com/wiki/Stroke) đầy đủ tổng cộng 37 nét tất cả (8 + 29 = 37 strokes)
*** (genevachineseforkids.net) 30 strokes
* (jjeasychinese.com) Bài luyện tập thực hành viết chữ Hán cho trẻ em
* (chinese-forums.com) Thảo luận
* (classicalmedicine.wordpress.com/strokes) tập viết
**** (learnchineseabc.com) writing & pronunciation. Đặc biệt hỗ trợ Doodle Program với bút lông để người học tập viết (giông giống của Skritter)
* (commons.wikimedia.org) 214 bộ thủ và cách viết từng bộ một
***** (chinesepod.com) FOR THE LOVE OF HANZI (214 bushou & how to write)
:::Reading Practice & Speaking Practice:::
***** (learnnc.org) Đại học Bắc Carolina; Words with 'er' sound

8+29=37 strokes (wikipedia)