20 April, 2011

(203-12) 黑 hắc

‎::: 黑   黑   黑   黑   黑   黑   黑   黑 :::(hēi) hắc:::
* Character detail:
Bộ 黑 (hēi, hè): black, dark; hắc -->> ý nghĩa: màu đen
* Stroke: shu, heng zhe, dian, dian, heng, heng, shu, heng, dian, dian, dian, dian (12 strokes)
* Note: (会意) Associative Compound. Man blackened by smoke from fire .
* Word detail:
(hēi): black, hắc; (loan word) to hack; abbr. for Heilongjiang province 黑龍江; KangXi radical 203
* Traditional vs. Simplified:
* same
:::
* 包黑子 (bāo hēi zǐ)

No comments:

Post a Comment

Symbols used in this blog:

Symbols: ©» «
s. = simplified
tr. = traditional
:::Nắm rõ về nét & Writing Practice:::
*** (chinese-tools.com) Các loại dian, pie, ...
*** (chinese-names.net) Heng zhe gou...
*** (daytodayinchina.com) Chinese Mandarin...
**** (clearchinese.com/chinese-writing) Heng zhe...
*** (ask.com/wiki/Stroke) đầy đủ tổng cộng 37 nét tất cả (8 + 29 = 37 strokes)
*** (genevachineseforkids.net) 30 strokes
* (jjeasychinese.com) Bài luyện tập thực hành viết chữ Hán cho trẻ em
* (chinese-forums.com) Thảo luận
* (classicalmedicine.wordpress.com/strokes) tập viết
**** (learnchineseabc.com) writing & pronunciation. Đặc biệt hỗ trợ Doodle Program với bút lông để người học tập viết (giông giống của Skritter)
* (commons.wikimedia.org) 214 bộ thủ và cách viết từng bộ một
***** (chinesepod.com) FOR THE LOVE OF HANZI (214 bushou & how to write)
:::Reading Practice & Speaking Practice:::
***** (learnnc.org) Đại học Bắc Carolina; Words with 'er' sound

8+29=37 strokes (wikipedia)