21 April, 2011

(212-16) 龍 s. long

(126xiaoshuo.com)
‎::: 龍   龍   龍   龍   龍   龍   龍   龍 :::(lóng) long:::
::: 龙   龙   龙   龙   龙   龙   龙   龙 :::(lóng, lǒng, máng)
* Character detail:
Bộ 龍 (lóng, lǒng, máng): dragon, symbol of emperor; long -->> ý nghĩa: con rồng
* Stroke:
Style 1: dian, heng, dian, dian, heng, shu, heng zhe gou, heng, heng, heng, shu zhe zhe, heng, shu wan gou, heng, heng, heng (16 strokes)
Style 2: dian, heng, dian, dian, heng, pie, heng zhe gou, dian, ti, heng, shu zhe zhe, heng, shu wan gou, heng, heng, heng (16 strokes)
* Note: (象形) Pictographic. Picture of a dragon.
* Simplified: (龙 - 5 strokes: heng, pie, pie, shu wan gou, dian)
* Word detail:
(lóng): dragon, imperial; KangXi radical 212
* Traditional vs. Simplified:
* Traditional (龍); Simplified (龙)

No comments:

Post a Comment

Symbols used in this blog:

Symbols: ©» «
s. = simplified
tr. = traditional
:::Nắm rõ về nét & Writing Practice:::
*** (chinese-tools.com) Các loại dian, pie, ...
*** (chinese-names.net) Heng zhe gou...
*** (daytodayinchina.com) Chinese Mandarin...
**** (clearchinese.com/chinese-writing) Heng zhe...
*** (ask.com/wiki/Stroke) đầy đủ tổng cộng 37 nét tất cả (8 + 29 = 37 strokes)
*** (genevachineseforkids.net) 30 strokes
* (jjeasychinese.com) Bài luyện tập thực hành viết chữ Hán cho trẻ em
* (chinese-forums.com) Thảo luận
* (classicalmedicine.wordpress.com/strokes) tập viết
**** (learnchineseabc.com) writing & pronunciation. Đặc biệt hỗ trợ Doodle Program với bút lông để người học tập viết (giông giống của Skritter)
* (commons.wikimedia.org) 214 bộ thủ và cách viết từng bộ một
***** (chinesepod.com) FOR THE LOVE OF HANZI (214 bushou & how to write)
:::Reading Practice & Speaking Practice:::
***** (learnnc.org) Đại học Bắc Carolina; Words with 'er' sound

8+29=37 strokes (wikipedia)